Axit kojic (5-hydroxy-2-hydroxymethyl-1,4-pyrone) là hợp chất hữu cơ có tính axit yếu được sản xuất bằng phương pháp lên men vi sinh. Axit kojic chất lượng cao có dạng tinh thể hình kim màu trắng ngà đến vàng nhạt. Tan dễ trong nước, cồn và aceton, tan ít trong ether, ethyl acetate, chloroform và pyridin, không tan trong benzen. Công thức phân tử: C6H6O4; khối lượng phân tử: 142,1; nhiệt độ nóng chảy: 153-156°C. CAS: 501-30-4.
Ứng dụng:
(1) Trong mỹ phẩm: tyrosine được chuyển hóa thành melanin qua các phản ứng oxy hóa và trùng hợp phức tạp được xúc tác bởi enzyme tyrosinase khi có mặt các gốc tự do oxy. Axit kojic ức chế hoạt động của tyrosinase, an toàn và không độc hại, do đó được bổ sung vào nước hoa hồng, mặt nạ, nhũ tương và kem dưỡng da. Ở nồng độ 20 µg/ml, axit kojic ức chế 70-80% hoạt động của nhiều loại tyrosinase (còn gọi là polyphenol oxidase, PPO). Liều khuyến nghị trong mỹ phẩm là 0,2-1,0%.
(2) Axit kojic là nguyên liệu sản xuất maltol và ethyl maltol.
(3) Trong lĩnh vực dược phẩm, vì axit kojic không gây đột biến đối với tế bào nhân thực và có thể loại bỏ các gốc tự do trong cơ thể người, nên được dùng làm nguyên liệu cho kháng sinh cephalosporin.
(4) Trong nông nghiệp, axit kojic có thể được dùng để sản xuất thuốc trừ sâu sinh học. Phân vi sinh sinh học (dung dịch màu đỏ sẫm) được sản xuất với 0,5-1,0% axit kojic được sử dụng rộng rãi làm chất thúc đẩy sinh trưởng cây trồng, dù phun làm phân bón lá ở nồng độ thấp hay bón vào rễ để tăng trưởng và năng suất.
(5) Trong các lĩnh vực khác, axit kojic cũng được dùng làm thuốc thử phân tích sắt và chất tẩy vết ố trên phim ảnh.
Chỉ tiêu chất lượng:
Bảo quản: bảo quản nơi thoáng gió, khô ráo, tránh ánh sáng. Thời hạn sử dụng: 3 năm.
Đóng gói: 25 kg tịnh trong túi nhôm bọc nhựa, bên ngoài là thùng carton, hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng.
Lưu ý: nếu lỡ nuốt phải hoặc dính vào mắt, hãy rửa bằng nước.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.